dog sled

Học thuật
Thân thiện
dog sled

A team of huskies pulls a dog sled across the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe trượt tuyết được kéo bởi chó: Một loại xe không bánh, thường phần đế trượt dài, được di chuyển trên tuyết hoặc băng bằng sức kéo của một hoặc nhiều con chó được buộc vào xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorer used a dog sled to travel across the Arctic. (Nhà thám hiểm đã sử dụng một chiếc xe trượt tuyết kéo bởi chó để di chuyển xuyên Bắc Cực.)
    • Dog sled racing is a popular winter sport in some northern countries. (Đua xe trượt tuyết chó kéo một môn thể thao mùa đông phổ biếnmột số quốc gia phương Bắc.)
    • They loaded supplies onto the dog sled. (Họ chất các đồ tiếp tế lên xe trượt tuyết chó kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mush a dog sled": điều khiển, lái một xe trượt tuyết chó kéo.

    • He learned how to mush a dog sled from the indigenous people. (Anh ấy học cách điều khiển xe trượt tuyết chó kéo từ người bản địa.)
  • "dog sled team": đội chó kéo xe (nhóm chó được huấn luyện để kéo xe trượt tuyết cùng nhau).

    • A strong dog sled team is essential for long journeys. (Một đội chó kéo xe mạnh mẽ yếu tố thiết yếu cho những hành trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogsled (n): Cách viết gộp (thành một từ) của "dog sled". Nghĩa tương tự.

    • He owns several dogsleds. (Anh ta sở hữu vài chiếc xe chó kéo.)
  • Sled (n): Xe trượt tuyết nói chung (có thể được kéo bởi người, động vật, hoặc trọng lực).

  • Sledge (n): Xe trượt (thường lớn chắc chắn hơn "sled").
Từ đồng nghĩa
  • Dog sledge: Xe trượt chó kéo (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Husky sled: Xe trượt tuyết kéo bởi chó husky (một loại chó kéo xe phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dog sled".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dog sled" một cách ẩn dụ.)

dog sled

A team of huskies pulls a dog sled across the snowy tundra.

Noun
  1. xe trượt tuyết được kéo bởi chó

Từ đồng nghĩa